TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái đơn giản tiếng Pháp là gì?

"cái đơn giản" trong tiếng Pháp là simple (danh từ).

simple Danh từ

/sɛ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đơn giản.

  • Du simple au composé từ cái đơn giản đến cái phức hợp

Xem đầy đủ từ "simple": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái đơn giản tiếng Pháp là gì?

"cái đơn giản" trong tiếng Pháp là simple (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.