Cái đã biết tiếng Pháp là gì?
"cái đã biết" trong tiếng Pháp là connu (danh từ).
connu Danh từ
/kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đã biết.
Câu hỏi thường gặp
Cái đã biết tiếng Pháp là gì?
"cái đã biết" trong tiếng Pháp là connu (danh từ).
"cái đã biết" trong tiếng Pháp là connu (danh từ).
/kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đã biết.
"cái đã biết" trong tiếng Pháp là connu (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.