TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cách treo tiếng Pháp là gì?

"cách treo" trong tiếng Pháp là suspension (danh từ).

suspension Danh từ · giống cái

/sys.pɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự treo; cách treo.

  • La suspension d'une glace sự treo một tấm gương

Xem đầy đủ từ "suspension": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cách treo tiếng Pháp là gì?

"cách treo" trong tiếng Pháp là suspension (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.