TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cách mệnh tiếng Pháp là gì?

"cách mệnh" trong tiếng Pháp là révolution (danh từ).

révolution Danh từ · giống cái

/ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách mạng.

  • Révolution d'Août cách mạng tháng Tám
  • Révolution technique cách mạng kỹ thuật

Xem đầy đủ từ "révolution": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cách mệnh tiếng Pháp là gì?

"cách mệnh" trong tiếng Pháp là révolution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.