TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buổi trưa tiếng Pháp là gì?

"buổi trưa" trong tiếng Pháp là midi (danh từ).

midi Danh từ · giống đực

/mi.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi trưa; mười hai giờ trừa.

  • Il est midi et demi mười hai giờ rưỡi trưa rồi

Xem đầy đủ từ "midi": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Buổi trưa tiếng Pháp là gì?

"buổi trưa" trong tiếng Pháp là midi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.