TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buổi học tiếng Pháp là gì?

"buổi học" trong tiếng Pháp là classe (danh từ).

classe Danh từ · giống cái

/klas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học, buổi học.

  • Classe de cinquième lớp năm
  • Pendant la classe trong buổi học

Xem đầy đủ từ "classe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Buổi học tiếng Pháp là gì?

"buổi học" trong tiếng Pháp là classe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.