TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buổi hòa nhạc tiếng Pháp là gì?

"buổi hòa nhạc" trong tiếng Pháp là concert (danh từ).

concert Danh từ · giống đực

/kɔ̃.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi hòa nhạc.

  • Ma mère étant malade, je ne pouvais pas aller au concert. Vì mẹ tôi ốm, tôi không thể tới buổi hòa nhạc được.
  • Comment avez-vous trouvé le concert ? Bạn thấy buổi hòa nhạc thế nào?

Xem đầy đủ từ "concert": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Buổi hòa nhạc tiếng Pháp là gì?

"buổi hòa nhạc" trong tiếng Pháp là concert (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.