TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buổi đơn diễn tiếng Pháp là gì?

"buổi đơn diễn" trong tiếng Pháp là show (danh từ).

show Danh từ · giống đực

/ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi đơn diễn (của một nghệ sĩ).

Xem đầy đủ từ "show": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Buổi đơn diễn tiếng Pháp là gì?

"buổi đơn diễn" trong tiếng Pháp là show (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.