TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buồng trứng tiếng Pháp là gì?

"buồng trứng" trong tiếng Pháp là ovaire (danh từ).

ovaire Danh từ · giống đực

/ɔ.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng trứng.

Xem đầy đủ từ "ovaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Buồng trứng tiếng Pháp là gì?

"buồng trứng" trong tiếng Pháp là ovaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.