TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buồng riêng tiếng Pháp là gì?

"buồng riêng" trong tiếng Pháp là cabine (danh từ).

cabine Danh từ · giống cái

/ka.bin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cabin, buồng.

  • Retenir une cabine à bord d'un paquebot giữ một cabin trên tàu thủy
  • Cabine de bain buồng thay quần áo (của người đi tắm)

Xem đầy đủ từ "cabine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Buồng riêng tiếng Pháp là gì?

"buồng riêng" trong tiếng Pháp là cabine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.