TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buồng lái tiếng Pháp là gì?

"buồng lái" trong tiếng Pháp là cockpit (danh từ).

cockpit Danh từ · giống đực

/kɔk.pit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không quân buồng lái.

Xem đầy đủ từ "cockpit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồng lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồng lái tiếng Pháp là gì?

"buồng lái" trong tiếng Pháp là cockpit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.