TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buồm sát mũi tiếng Pháp là gì?

"buồm sát mũi" trong tiếng Pháp là yankee (danh từ).

yankee Danh từ

/jɑ̃.ki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồm sát mũi (ở thuyền yat).

Xem đầy đủ từ "yankee": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Buồm sát mũi tiếng Pháp là gì?

"buồm sát mũi" trong tiếng Pháp là yankee (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.