TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Binh đoàn tiếng Pháp là gì?

"binh đoàn" trong tiếng Pháp là légion (danh từ).

légion Danh từ · giống cái

/le.ʒjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đoàn (có gốc từ thời La Mã cổ đại).

  • Légion d'honneur Bắc đẩu bội tinh (Pháp)

Xem đầy đủ từ "légion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Binh đoàn tiếng Pháp là gì?

"binh đoàn" trong tiếng Pháp là légion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.