TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bi kịch tiếng Pháp là gì?

"bi kịch" trong tiếng Pháp là tragédie (danh từ).

tragédie Danh từ · giống cái

/tʁa.ʒe.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bi kịch.

  • Les tragédies de Corneille những bi kịch của Coóc-nây
  • Sa vie est une véritable tragédie (nghĩa bóng) cuộc sống của anh ta là một bi kịch

Xem đầy đủ từ "tragédie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bi kịch tiếng Pháp là gì?

"bi kịch" trong tiếng Pháp là tragédie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.