TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biệt lập tiếng Pháp là gì?

"biệt lập" trong tiếng Pháp là indépendant (tính từ).

indépendant Tính từ

/ɛ̃.de.pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc lập, tự lập, không phụ thuộc, biệt lập.

  • Pays indépendant nước độc lập
  • Caractère indépendant tính tự lập

Xem đầy đủ từ "indépendant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Biệt lập tiếng Pháp là gì?

"biệt lập" trong tiếng Pháp là indépendant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.