TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biệt danh tiếng Pháp là gì?

"biệt danh" trong tiếng Pháp là surnom (danh từ).

surnom Danh từ · giống đực

/syʁ.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biệt danh.

  • Ses amis l'appellent par son surnom bạn bè anh ấy gọi anh ấy bằng biệt danh

Xem đầy đủ từ "surnom": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Biệt danh tiếng Pháp là gì?

"biệt danh" trong tiếng Pháp là surnom (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.