TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biện hộ cho tiếng Pháp là gì?

"biện hộ cho" trong tiếng Pháp là plaider (ngoại động từ).

plaider Ngoại động từ

/plɛ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biện hộ cho.

  • Plaider une cause biện hộ cho một vụ kiện
  • Plaider l'innocence de son client biện hộ cho sự vô tội của khách hàng của mình

Xem đầy đủ từ "plaider": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Biện hộ cho tiếng Pháp là gì?

"biện hộ cho" trong tiếng Pháp là plaider (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.