TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biểu mẫu tiếng Pháp là gì?

"biểu mẫu" trong tiếng Pháp là formulaire (danh từ).

formulaire Danh từ · giống đực

/fɔʁ.my.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập công thức (về dược...); tập văn bản mẫu (của nhân viên công chứng)

Xem đầy đủ từ "formulaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Biểu mẫu tiếng Pháp là gì?

"biểu mẫu" trong tiếng Pháp là formulaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.