TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biển hàng tiếng Pháp là gì?

"biển hàng" trong tiếng Pháp là enseigne (danh từ).

enseigne Danh từ · giống cái

/ɑ̃.sɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển hàng, biển hiệu (của hiệu buôn).

  • L'enseigne d'une librairie biển hàng của một hiệu sách

Xem đầy đủ từ "enseigne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Biển hàng tiếng Pháp là gì?

"biển hàng" trong tiếng Pháp là enseigne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.