TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biết tình hình tiếng Pháp là gì?

"biết tình hình" trong tiếng Pháp là informé (tính từ).

informé Tính từ

/ɛ̃.fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm được tin tức, biết tình hình.

  • Milieux bien informés giới thạo tin

Xem đầy đủ từ "informé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Biết tình hình tiếng Pháp là gì?

"biết tình hình" trong tiếng Pháp là informé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.