TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biết bơi tiếng Pháp là gì?

"biết bơi" trong tiếng Pháp là nageur (tính từ).

nageur Tính từ

/na.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết bơi.

  • Oiseau nageur chim bơi

Xem đầy đủ từ "nageur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Biết bơi tiếng Pháp là gì?

"biết bơi" trong tiếng Pháp là nageur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.