Biến áp tiếng Pháp là gì?
"biến áp" trong tiếng Pháp là transformateur (danh từ).
transformateur Danh từ
/tʁɑ̃s.fɔʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái biến áp; máy biến áp, máy biến thế.
- Transformateur intégrateur d'intensité cái biến áp cộng dòng (điện)
- Transformateur abaisseur/transformateur dévolteur máy biến áp giảm, máy giảm điện áp
Xem đầy đủ từ "transformateur": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến áp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biến áp tiếng Pháp là gì?
"biến áp" trong tiếng Pháp là transformateur (danh từ).