TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biến áp tiếng Pháp là gì?

"biến áp" trong tiếng Pháp là transformateur (danh từ).

transformateur Danh từ

/tʁɑ̃s.fɔʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái biến áp; máy biến áp, máy biến thế.

  • Transformateur intégrateur d'intensité cái biến áp cộng dòng (điện)
  • Transformateur abaisseur/transformateur dévolteur máy biến áp giảm, máy giảm điện áp

Xem đầy đủ từ "transformateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến áp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biến áp tiếng Pháp là gì?

"biến áp" trong tiếng Pháp là transformateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.