transfo
danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃s.fo/ giọng máy của trình duyệt
transfo nghĩa là cái biến áp.
Nghĩa của transfo
Danh từ · giống đực
- Thân mật (viết tắt của transformateur) cái biến áp.
Dạng từ của transfo
Đi với mạo từ: un transfo · le transfo
| Số nhiều | transfos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transformer
Câu hỏi thường gặp
transfo nghĩa là gì?
transfo (danh từ) nghĩa là cái biến áp.
transfo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transfo (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fo/.
transfo là giống đực hay giống cái?
transfo là danh từ giống đực (dùng với un, le).