TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transfo

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃s.fo/ giọng máy của trình duyệt

transfo nghĩa là cái biến áp.

Nghĩa của transfo

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật (viết tắt của transformateur) cái biến áp.

Dạng từ của transfo

Đi với mạo từ: un transfo · le transfo

Số nhiềutransfos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transformer

Câu hỏi thường gặp

transfo nghĩa là gì?

transfo (danh từ) nghĩa là cái biến áp.

transfo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transfo (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fo/.

transfo là giống đực hay giống cái?

transfo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.