TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biên giới tiếng Pháp là gì?

"biên giới" trong tiếng Pháp là frontière (danh từ).

frontière Danh từ · giống cái

/fʁɔ̃.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biên giới.

  • Passer la frontière vượt biên giới

Xem đầy đủ từ "frontière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Biên giới tiếng Pháp là gì?

"biên giới" trong tiếng Pháp là frontière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.