TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bay trên tiếng Pháp là gì?

"bay trên" trong tiếng Pháp là survoler (ngoại động từ).

survoler Ngoại động từ

/syʁ.vɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bay trên.

  • Survoler Hanoï bay trên Hà Nội

Xem đầy đủ từ "survoler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bay trên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bay trên tiếng Pháp là gì?

"bay trên" trong tiếng Pháp là survoler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.