survol
danh từ giống đực (m)
/syʁ.vɔl/ giọng máy của trình duyệt
survol nghĩa là sự bay trên, sự nhìn qua, sự xét lướt qua.
Nghĩa của survol
Danh từ · giống đực
- Sự bay (ở) trên.
- Le survol de la villesự bay trên thành phố
- Nghĩa bóng Sự nhìn qua, sự xét lướt qua.
Dạng từ của survol
Đi với mạo từ: un survol · le survol
| Số nhiều | survols |
Họ từ của survol
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flying over (act of flying over something); skim through (quick browse)
Câu hỏi thường gặp
survol nghĩa là gì?
survol (danh từ) nghĩa là sự bay trên, sự nhìn qua, sự xét lướt qua.
survol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của survol (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.vɔl/.
survol là giống đực hay giống cái?
survol là danh từ giống đực (dùng với un, le).