TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

survol

danh từ giống đực (m)
/syʁ.vɔl/ giọng máy của trình duyệt

survol nghĩa là sự bay trên, sự nhìn qua, sự xét lướt qua.

Nghĩa của survol

Danh từ · giống đực

  1. Sự bay (ở) trên.
    • Le survol de la villesự bay trên thành phố
  2. Nghĩa bóng Sự nhìn qua, sự xét lướt qua.

Dạng từ của survol

Đi với mạo từ: un survol · le survol

Số nhiềusurvols

Họ từ của survol

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flying over (act of flying over something); skim through (quick browse)

Câu hỏi thường gặp

survol nghĩa là gì?

survol (danh từ) nghĩa là sự bay trên, sự nhìn qua, sự xét lướt qua.

survol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của survol (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.vɔl/.

survol là giống đực hay giống cái?

survol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.