TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bực thang tiếng Pháp là gì?

"bực thang" trong tiếng Pháp là échelon (danh từ).

échelon Danh từ · giống đực

/eʃ.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bực thang, bậc thang.

Xem đầy đủ từ "échelon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bực thang tiếng Pháp là gì?

"bực thang" trong tiếng Pháp là échelon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.