TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bữa cơm tiếng Pháp là gì?

"bữa cơm" trong tiếng Pháp là repas (danh từ).

repas Danh từ · giống đực

/ʁə.pa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa ăn.

  • Prendre un repas frugal ăn một bữa ăn thanh đạm

Xem đầy đủ từ "repas": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bữa cơm tiếng Pháp là gì?

"bữa cơm" trong tiếng Pháp là repas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.