TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bữa ăn đêm tiếng Pháp là gì?

"bữa ăn đêm" trong tiếng Pháp là souper (danh từ).

souper Danh từ · giống đực

/su.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa ăn đêm.

Xem đầy đủ từ "souper": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bữa ăn đêm tiếng Pháp là gì?

"bữa ăn đêm" trong tiếng Pháp là souper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.