TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bức hoành tiếng Pháp là gì?

"bức hoành" trong tiếng Pháp là panneau (danh từ).

panneau Danh từ · giống đực

/pa.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm, bức (như) tấm ván vách, bức hoành.

Xem đầy đủ từ "panneau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bức hoành tiếng Pháp là gì?

"bức hoành" trong tiếng Pháp là panneau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.