Bột nhồ tiếng Pháp là gì?
"bột nhồ" trong tiếng Pháp là pâte (danh từ).
pâte Danh từ · giống cái
/pat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột nhào; bột nhão; bột, hồ.
- Pâte qui lève bột nhào dậy men
- Pâtes alimentaires bột thực phẩm (như) mì, miến
Câu hỏi thường gặp
Bột nhồ tiếng Pháp là gì?
"bột nhồ" trong tiếng Pháp là pâte (danh từ).