TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bột nhão tiếng Pháp là gì?

"bột nhão" trong tiếng Pháp là pâte (danh từ).

pâte Danh từ · giống cái

/pat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột nhào; bột nhão; bột, hồ.

  • Pâte qui lève bột nhào dậy men
  • Pâtes alimentaires bột thực phẩm (như) mì, miến

Xem đầy đủ từ "pâte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bột nhão tiếng Pháp là gì?

"bột nhão" trong tiếng Pháp là pâte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.