TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bộ tản nhiệt tiếng Pháp là gì?

"bộ tản nhiệt" trong tiếng Pháp là radiateur (danh từ).

radiateur Danh từ · giống đực

/ʁa.dja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ tản nhiệt.

  • Radiateur caréné bộ tản nhiệt hình thoi
  • Radiateur frontal bộ tản nhiệt phía trước (ôtô)

Xem đầy đủ từ "radiateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bộ tản nhiệt tiếng Pháp là gì?

"bộ tản nhiệt" trong tiếng Pháp là radiateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.