TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bộ quần áo ximôkinh tiếng Pháp là gì?

"bộ quần áo ximôkinh" trong tiếng Pháp là smoking (danh từ).

smoking Danh từ · giống đực

/smɔ.kiŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo ximôkinh; bộ quần áo ximôkinh.

Xem đầy đủ từ "smoking": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bộ quần áo ximôkinh tiếng Pháp là gì?

"bộ quần áo ximôkinh" trong tiếng Pháp là smoking (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.