TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bộ lạc tiếng Pháp là gì?

"bộ lạc" trong tiếng Pháp là tribu (danh từ).

tribu Danh từ · giống cái

/tʁi.by/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ lạc.

  • Tribu nomade bộ lạc du cư

Xem đầy đủ từ "tribu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bộ lạc tiếng Pháp là gì?

"bộ lạc" trong tiếng Pháp là tribu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.