TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bộ đệm tiếng Pháp là gì?

"bộ đệm" trong tiếng Pháp là tampon (danh từ).

tampon Danh từ · giống đực

/tɑ̃.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm đệm, chất đệm.

  • Tampon de wagon tấm đệm toa xe lửa
  • Etat tampon nước đệm

Xem đầy đủ từ "tampon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bộ đệm tiếng Pháp là gì?

"bộ đệm" trong tiếng Pháp là tampon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.