TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bổ phận tiếng Pháp là gì?

"bổ phận" trong tiếng Pháp là devoir (danh từ).

devoir Danh từ

/də.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bổ phận, nghĩa vụ, nhiệm vụ.

Xem đầy đủ từ "devoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bổ phận tiếng Pháp là gì?

"bổ phận" trong tiếng Pháp là devoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.