TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bồn rửa bát tiếng Pháp là gì?

"bồn rửa bát" trong tiếng Pháp là évier (danh từ).

évier Danh từ · giống đực

/e.vje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bồn rửa bát (trên có vòi nước, dưới có lỗ thoát nước).

Xem đầy đủ từ "évier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bồn rửa bát tiếng Pháp là gì?

"bồn rửa bát" trong tiếng Pháp là évier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.