TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bồn địa tiếng Pháp là gì?

"bồn địa" trong tiếng Pháp là bassin (danh từ).

bassin Danh từ · giống đực

/ba.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bồn.

  • Le bassin parisien bồn Pa-ri

Xem đầy đủ từ "bassin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bồn địa tiếng Pháp là gì?

"bồn địa" trong tiếng Pháp là bassin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.