Bồi hoàn tiếng Pháp là gì?
"bồi hoàn" trong tiếng Pháp là rembourser (ngoại động từ).
rembourser Ngoại động từ
/ʁɑ̃.buʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn lại, hoàn trả.
- Rembourser une avance hoàn lại món tiền ứng trước
- Rembourser quelqu'un de ses frais hoàn lại các món chi phí cho ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồi hoàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bồi hoàn tiếng Pháp là gì?
"bồi hoàn" trong tiếng Pháp là rembourser (ngoại động từ).