TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bốn mươi tiếng Pháp là gì?

"bốn mươi" trong tiếng Pháp là quarante (tính từ).

quarante Tính từ

/ka.ʁɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốn mươi.

  • « Je voudrais payer, s'il vous plaît. » « Bien, deux bières et un thé, ça fait six euros quarante. » "Cho tôi thanh toán." "OK, hai bia và một trà là sáu đô và bốn mươi cent."

Xem đầy đủ từ "quarante": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bốn mươi tiếng Pháp là gì?

"bốn mươi" trong tiếng Pháp là quarante (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.