TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bỏ viền tiếng Pháp là gì?

"bỏ viền" trong tiếng Pháp là déborder (ngoại động từ).

déborder Ngoại động từ

/de.bɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháo vành, bỏ viền.

  • Déborder un chapeau tháo vành mũ

Xem đầy đủ từ "déborder": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ viền tiếng Pháp là gì?

"bỏ viền" trong tiếng Pháp là déborder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.