TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bỏ chỗ tắc tiếng Pháp là gì?

"bỏ chỗ tắc" trong tiếng Pháp là déboucher (ngoại động từ).

déboucher Ngoại động từ

/de.bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khai thông, bỏ chỗ tắc.

  • Déboucher un tuyau khai thông một ống

Xem đầy đủ từ "déboucher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ chỗ tắc tiếng Pháp là gì?

"bỏ chỗ tắc" trong tiếng Pháp là déboucher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.