TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bọc lại tiếng Pháp là gì?

"bọc lại" trong tiếng Pháp là recouvrir (ngoại động từ).

recouvrir Ngoại động từ

/ʁə.ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợp lại, bọc lại, che lại.

  • Recouvir une maison lợp lại nhà
  • recouvrir un livre bọc lại sách

Xem đầy đủ từ "recouvrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bọc lại tiếng Pháp là gì?

"bọc lại" trong tiếng Pháp là recouvrir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.