TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bọ yên chi tiếng Pháp là gì?

"bọ yên chi" trong tiếng Pháp là cochenille (danh từ).

cochenille Danh từ · giống cái

/kɔʃ.nij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rệp son, sâu yên chi.

Xem đầy đủ từ "cochenille": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bọ yên chi tiếng Pháp là gì?

"bọ yên chi" trong tiếng Pháp là cochenille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.