Bọ ngựa tiếng Pháp là gì?
"bọ ngựa" trong tiếng Pháp là mante (danh từ).
mante Danh từ · giống cái
/mɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con bọ ngựa.
Câu hỏi thường gặp
Bọ ngựa tiếng Pháp là gì?
"bọ ngựa" trong tiếng Pháp là mante (danh từ).
"bọ ngựa" trong tiếng Pháp là mante (danh từ).
/mɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con bọ ngựa.
"bọ ngựa" trong tiếng Pháp là mante (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.