TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bị vây tiếng Pháp là gì?

"bị vây" trong tiếng Pháp là assiégé (tính từ).

assiégé Tính từ

/a.sje.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị vây.

  • Aucune délégation n'a été autorisée à visiter la région assiégée. Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm.
  • Ville assiégée thành phố bị vây

Xem đầy đủ từ "assiégé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị vây tiếng Pháp là gì?

"bị vây" trong tiếng Pháp là assiégé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.