TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bị nén lại tiếng Pháp là gì?

"bị nén lại" trong tiếng Pháp là contenu (tính từ).

contenu Tính từ

/kɔ̃t.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị nén lại, bị dằn lại.

  • Une émotion contenue một xúc cảm bị dằn lại

Xem đầy đủ từ "contenu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị nén lại tiếng Pháp là gì?

"bị nén lại" trong tiếng Pháp là contenu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.