TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bị làm đục tiếng Pháp là gì?

"bị làm đục" trong tiếng Pháp là troublé (tính từ).

troublé Tính từ

/tʁu.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị làm đục.

  • Eau troublée nước bị làm đục

Xem đầy đủ từ "troublé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị làm đục tiếng Pháp là gì?

"bị làm đục" trong tiếng Pháp là troublé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.