TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bị giam giữ tiếng Pháp là gì?

"bị giam giữ" trong tiếng Pháp là détenu (tính từ).

détenu Tính từ

/det.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị giam giữ.

Xem đầy đủ từ "détenu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị giam giữ tiếng Pháp là gì?

"bị giam giữ" trong tiếng Pháp là détenu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.